Chưa bắt đầu0/89 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 24/89
给
gěi
Phồn thể: 給
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- cấp
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- cho
- để
- cho lợi ích của
- đưa
- cung cấp
- làm gì đó (cho ai)
- (tương đương ngữ pháp của 被)
- (tương đương ngữ pháp của 把)
- (nhấn mạnh câu)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to
- for
- for the benefit of
- to give
- to allow
- to do sth (for sb)
- (grammatical equivalent of 被)
- (grammatical equivalent of 把)
- (sentence intensifier)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
给
gěi
cấp
🎙️ Luyện nói
给
gěi
cho
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
给gěi
cấp
Đang tải…