Chưa bắt đầu0/89 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 60/89
小
xiǎo
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- tiểu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nhỏ, bé
- nhỏ
- bé
- một vài
- trẻ
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- small
- tiny
- few
- young
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
小
xiǎo
tiểu
🎙️ Luyện nói
小
xiǎo
nhỏ, bé
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
小xiǎo
tiểu
Đang tải…