Chưa bắt đầu0/89 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 28/89
关上
guān shàng
Phồn thể: 關上
HSK 1
- Hán Việt
- quan thượng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đóng (cửa)
- tắt (đèn, thiết bị điện, v.v.)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to close (a door)
- to turn off (light, electrical equipment etc)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
关
guān
quan
上
shǎng
thượng
🎙️ Luyện nói
关上
guān shàng
đóng (cửa)
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
关guān
quan
Đang tải…