学Học tiếng Trung

Bài 6

Hoạt động hằng ngày

Chưa bắt đầu0/89 từ đã học

关上

guān shàng

Phồn thể: 關上

HSK 1
Hán Việt
quan thượng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đóng (cửa)
  2. tắt (đèn, thiết bị điện, v.v.)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to close (a door)
  • to turn off (light, electrical equipment etc)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 关

    guān

    quan

  • 上

    shǎng

    thượng

🎙️ Luyện nói

关上

guān shàng

đóng (cửa)

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

关guān

quan

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 请关上门。

    qǐng guān shàng mén

    Làm ơn đóng cửa lại.Bản dịch nháp

    ENPlease close the door.

    HSK 1

Có trong bài