Chưa bắt đầu0/89 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 33/89
小朋友
xiǎo péng yǒu
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- tiểu bằng hữu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- trẻ em
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- child
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
小
xiǎo
tiểu
朋
péng
bằng
友
yǒu
hữu
🎙️ Luyện nói
小朋友
xiǎo péng yǒu
trẻ em
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (3)
小xiǎo
tiểu
Đang tải…