学Học tiếng Trung

Bài 6

Hoạt động hằng ngày

Chưa bắt đầu0/89 từ đã học

忘记

wàng jì

Phồn thể: 忘記

HSK 1 Đề thi HSK3
Hán Việt
vong kí
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. quên

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to forget

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 忘

    wàng

    vong

  • 记

    jì

    kí

🎙️ Luyện nói

忘记

wàng jì

quên

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

忘wàng

vong

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 我忘记他的名字了。

    wǒ wàng jì tā de míng zi le

    Tôi quên tên anh ấy rồi.Bản dịch nháp

    ENI forgot his name.

    HSK 1
  • 我永远不会忘记你的帮助。

    wǒ yǒng yuǎn bù huì wàng jì nǐ de bāng zhù

    Tôi sẽ mãi mãi không quên sự giúp đỡ của bạn.Bản dịch nháp

    ENI will never forget your help.

    HSK 2

Có trong bài