Chưa bắt đầu0/89 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 45/89
记得
jì de
Phồn thể: 記得
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- kí đắc
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nhớ
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to remember
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
记
jì
kí
得
dé
đắc
🎙️ Luyện nói
记得
jì de
nhớ
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
记jì
kí
Đang tải…