Chưa bắt đầu0/89 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 51/89
电话
diàn huà
Phồn thể: 電話
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- điện thoại
- cuộc gọi điện thoại
- số điện thoại
Lượng từ: 部通
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- telephone
- phone call
- phone number
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
电
diàn
chưa có Hán Việt
话
huà
thoại
🎙️ Luyện nói
电话
diàn huà
điện thoại
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
电diàn
chưa có Hán Việt
Đang tải…