学Học tiếng Trung
Chưa bắt đầu0/59 từ đã học

Đề bài

Mô tả các đồ vật trong phòng bạn: có gì, bao nhiêu, của ai.

Yêu cầu: ít nhất 30 chữ Hán, dùng ít nhất 5 từ của bài.

  • 我有…
  • 这是…的…
  • Dùng lượng từ

Gõ bằng bộ gõ tiếng Trung (Pinyin) trên máy, hoặc bấm “Chèn từ của bài”. Bài viết được tự lưu trên trình duyệt này.

Tự kiểm tra

  • Độ dài: 0/30 chữ Hán
  • Dùng từ của bài: 0/5 từ
  • Số câu: 0 (nên có 3–5 câu, mỗi câu kết thúc bằng 。?!)
  • Chỉ dùng chữ đã học

Từ của bài (xanh = đã dùng):

  • 手机
  • 电脑
  • 本子
  • 课文
  • 地图
  • 放
  • 洗手间
  • 哪里
  • 爱
  • 国家
  • 有名
  • 有用
  • 远
  • 重
  • 事
  • 重要
  • 爱好
  • 打球
  • 电影
  • 非常
  • 好看
  • 电影院
  • 觉得
  • 老人
  • 家里
  • 笑
  • 着
  • 跟
  • 看见
  • 看到
  • 听见
  • 听到
  • 问
  • 回答
  • 请假
  • 最后
  • 页
  • 最好
  • 生日
  • 回来
  • 出来
  • 进去
  • 送
  • 对
  • 错
  • 球
  • 最
  • 一样
  • 房子
  • 杯子
  • 电视机
  • 用
  • 电
  • 坏
  • 白
  • 找到
  • 得到
  • 那些
  • 间