Bài 14
Đồ vật
Chưa bắt đầu0/59 từ đã học
Đề bài
Mô tả các đồ vật trong phòng bạn: có gì, bao nhiêu, của ai.
Yêu cầu: ít nhất 30 chữ Hán, dùng ít nhất 5 từ của bài.
- 我有…
- 这是…的…
- Dùng lượng từ
Gõ bằng bộ gõ tiếng Trung (Pinyin) trên máy, hoặc bấm “Chèn từ của bài”. Bài viết được tự lưu trên trình duyệt này.
Tự kiểm tra
- Độ dài: 0/30 chữ Hán
- Dùng từ của bài: 0/5 từ
- Số câu: 0 (nên có 3–5 câu, mỗi câu kết thúc bằng 。?!)
- Chỉ dùng chữ đã học
Từ của bài (xanh = đã dùng):
- 手机
- 电脑
- 本子
- 课文
- 地图
- 放
- 洗手间
- 哪里
- 爱
- 国家
- 有名
- 有用
- 远
- 重
- 事
- 重要
- 爱好
- 打球
- 电影
- 非常
- 好看
- 电影院
- 觉得
- 老人
- 家里
- 笑
- 着
- 跟
- 看见
- 看到
- 听见
- 听到
- 问
- 回答
- 请假
- 最后
- 页
- 最好
- 生日
- 回来
- 出来
- 进去
- 送
- 对
- 错
- 球
- 最
- 一样
- 房子
- 杯子
- 电视机
- 用
- 电
- 坏
- 白
- 找到
- 得到
- 那些
- 间