学Học tiếng Trung
Chưa bắt đầu0/59 từ đã học

Ngữ pháp (4 điểm)

Đọc cấu trúc, nghe câu ví dụ, xem lỗi hay gặp, rồi làm phần “Câu nào đúng?” ở cuối trang.

1.So sánh nhất với 最

Bản nháp

Chủ ngữ+最+Tính từ

最+Tính từ+的+Danh từ

最 (zuì) = nhất, đứng TRƯỚC tính từ — ngược tiếng Việt "to nhất" = 最大.

  • 最好 còn có nghĩa 'tốt nhất là…': 你最好早点儿来。

Ví dụ

  • 这是最好的水果。

    zhè shì zuì hǎo de shuǐ guǒ

    Đây là loại hoa quả ngon nhất.Bản dịch nháp

    ENThis is the best fruit.

    HSK 1
  • 这个球最大。

    zhè ge qiú zuì dà

    Quả bóng này to nhất.Bản dịch nháp

    ENThis ball is the biggest.

    HSK 1
  • 最后一页有很多字。

    zuì hòu yī yè yǒu hěn duō zì

    Trang cuối cùng có rất nhiều chữ.Bản dịch nháp

    ENThe last page has many characters.

    HSK 1

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 这个球大最。

    ✓ 这个球最大。

    最 đứng trước tính từ.

2.跟…一起 + động từ (cùng với ai làm gì)

Bản nháp

Chủ ngữ+跟 / 和+Người+一起+Động từ

Cụm 跟 + người + 一起 (cùng với ai) đứng TRƯỚC động từ, không đặt cuối câu như tiếng Việt "đi xem phim với bạn".

Ví dụ

  • 他跟朋友一起去看电影。

    tā gēn péng you yī qǐ qù kàn diàn yǐng

    Anh ấy cùng bạn bè đi xem phim.Bản dịch nháp

    ENHe goes to the movies with friends.

    HSK 1
  • 小女孩儿和小男孩儿一起玩儿。

    xiǎo nǚ háir hé xiǎo nán háir yī qǐ wánr

    Bé gái và bé trai chơi cùng nhau.Bản dịch nháp

    ENThe little girl and little boy play together.

    HSK 1
  • 我们中午一起吃午饭。

    wǒ men zhōng wǔ yī qǐ chī wǔ fàn

    Buổi trưa chúng ta cùng ăn cơm trưa.Bản dịch nháp

    ENWe have lunch together at noon.

    HSK 1

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 他去看电影跟朋友。

    ✓ 他跟朋友一起去看电影。

    跟 + người đứng trước động từ.

3.Động từ + 见 / 到 (thấy, được — kết quả)

Bản nháp

看 / 听 / 找+见 / 到 (+了)

Thêm 见 hoặc 到 sau động từ để nói hành động đạt kết quả: 看 (nhìn) → 看见 / 看到 (nhìn thấy); 听 (nghe) → 听见 (nghe thấy); 找 (tìm) → 找到 (tìm thấy).

  • Phủ định: 没看见, 没找到 (không dùng 不).

Ví dụ

  • 我看见他了,他也看到我了。

    wǒ kàn jiàn tā le tā yě kàn dào wǒ le

    Tôi nhìn thấy anh ấy rồi, anh ấy cũng thấy tôi rồi.Bản dịch nháp

    ENI saw him, and he saw me too.

    HSK 1
  • 我听见了,也听到你的话了。

    wǒ tīng jiàn le yě tīng dào nǐ de huà le

    Tôi nghe thấy rồi, tôi cũng đã nghe được lời bạn nói.Bản dịch nháp

    ENI heard it, I heard what you said.

    HSK 1
  • 我找到了书包。

    wǒ zhǎo dào liǎo shū bāo

    Tôi đã tìm thấy cặp sách.Bản dịch nháp

    ENI found my school bag.

    HSK 1
  • 我看到那个人回来了。

    wǒ kàn dào nà gè rén huí lai le

    Tôi thấy người đó quay về rồi.Bản dịch nháp

    ENI saw that person come back.

    HSK 1

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 我不找到书包。

    ✓ 我没找到书包。

    Kết quả chưa đạt thì phủ định bằng 没.

4.A 和 B 一样 (A giống B)

Bản nháp

A+和 / 跟+B+一样

A+和 / 跟+B+不一样

一样 (yíyàng) = giống nhau. Phủ định là 不一样, đặt 不 trước 一样.

Ví dụ

  • 这个和那个一样。

    zhè ge hé nà ge yī yàng

    Cái này và cái kia giống nhau.Bản dịch nháp

    ENThis one and that one are the same.

    HSK 1

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 这个不和那个一样。

    ✓ 这个和那个不一样。

    不 đứng ngay trước 一样.

Câu nào đúng?

Mỗi lần làm, câu hỏi được chọn ngẫu nhiên từ nội dung bài.

Giải thích ngữ pháp là bản nháp do AI soạn, chưa được giáo viên duyệt. Câu ví dụ lấy từ bộ câu HSK có audio (hsk-sentences-audio).