1.So sánh nhất với 最
Bản nhápChủ ngữ+最+Tính từ
最+Tính từ+的+Danh từ
最 (zuì) = nhất, đứng TRƯỚC tính từ — ngược tiếng Việt "to nhất" = 最大.
- 最好 còn có nghĩa 'tốt nhất là…': 你最好早点儿来。
Ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
✗ 这个球大最。
✓ 这个球最大。
最 đứng trước tính từ.
Bài 14
Đọc cấu trúc, nghe câu ví dụ, xem lỗi hay gặp, rồi làm phần “Câu nào đúng?” ở cuối trang.
Chủ ngữ+最+Tính từ
最+Tính từ+的+Danh từ
最 (zuì) = nhất, đứng TRƯỚC tính từ — ngược tiếng Việt "to nhất" = 最大.
Ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
✗ 这个球大最。
✓ 这个球最大。
最 đứng trước tính từ.
Chủ ngữ+跟 / 和+Người+一起+Động từ
Cụm 跟 + người + 一起 (cùng với ai) đứng TRƯỚC động từ, không đặt cuối câu như tiếng Việt "đi xem phim với bạn".
Ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
✗ 他去看电影跟朋友。
✓ 他跟朋友一起去看电影。
跟 + người đứng trước động từ.
看 / 听 / 找+见 / 到 (+了)
Thêm 见 hoặc 到 sau động từ để nói hành động đạt kết quả: 看 (nhìn) → 看见 / 看到 (nhìn thấy); 听 (nghe) → 听见 (nghe thấy); 找 (tìm) → 找到 (tìm thấy).
Ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
✗ 我不找到书包。
✓ 我没找到书包。
Kết quả chưa đạt thì phủ định bằng 没.
A+和 / 跟+B+一样
A+和 / 跟+B+不一样
一样 (yíyàng) = giống nhau. Phủ định là 不一样, đặt 不 trước 一样.
Ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
✗ 这个不和那个一样。
✓ 这个和那个不一样。
不 đứng ngay trước 一样.
Mỗi lần làm, câu hỏi được chọn ngẫu nhiên từ nội dung bài.
Giải thích ngữ pháp là bản nháp do AI soạn, chưa được giáo viên duyệt. Câu ví dụ lấy từ bộ câu HSK có audio (hsk-sentences-audio).