学Học tiếng Trung
Chưa bắt đầu0/59 từ đã học

听到

tīng dào

Phồn thể: 聽到

HSK 1
Hán Việt
thính đáo
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghe thấy

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to hear

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 听

    yǐn

    thính

  • 到

    dào

    đáo

🎙️ Luyện nói

听到

tīng dào

nghe thấy

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

听yǐn

thính

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我听见了,也听到你的话了。

    wǒ tīng jiàn le yě tīng dào nǐ de huà le

    Tôi nghe thấy rồi, tôi cũng đã nghe được lời bạn nói.Bản dịch nháp

    ENI heard it, I heard what you said.

    HSK 1

Có trong bài