学Học tiếng Trung
Chưa bắt đầu0/59 từ đã học

问

wèn

Phồn thể: 問

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hỏi; thắc mắc

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to ask; to inquire

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 问

    wèn

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

问

wèn

hỏi; thắc mắc

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

问wèn

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (5)

  • 老师问,学生回答。

    lǎo shī wèn xué sheng huí dá

    Thầy giáo hỏi, học sinh trả lời.Bản dịch nháp

    ENThe teacher asks, the students answer.

    HSK 1
  • 有问题可以随时问我。

    yǒu wèn tí kě yǐ suí shí wèn wǒ

    Có vấn đề gì thì có thể hỏi tôi bất cứ lúc nào.Bản dịch nháp

    ENAsk me anytime if you have questions.

    HSK 2
  • 我仅仅是问问。

    wǒ jǐn jǐn shì wèn wèn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENI was merely asking.

    HSK 3
  • 我代他向你问好。

    wǒ dài tā xiàng nǐ wèn hǎo

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENI greet you on his behalf.

    HSK 3
  • 某个学生问了一个问题。

    mǒu gè xué sheng wèn le yī ge wèn tí

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENA certain student asked a question.

    HSK 3

Có trong bài