学Học tiếng Trung
Chưa bắt đầu0/59 từ đã học

跟

gēn

HSK 1 Đề thi HSK2
Hán Việt
ngấn
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. gót chân
  2. theo sát
  3. đi cùng
  4. (phụ nữ) lấy ai
  5. với
  6. so với
  7. đến
  8. hướng về
  9. và (nối hai danh từ)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • heel
  • to follow closely
  • to go with
  • (of a woman) to marry sb
  • with
  • compared with
  • to
  • towards
  • and (joining two nouns)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 跟

    gēn

    ngấn

🎙️ Luyện nói

跟

gēn

gót chân

Thanh cần đọc: thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

跟gēn

ngấn

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他跟朋友一起去看电影。

    tā gēn péng you yī qǐ qù kàn diàn yǐng

    Anh ấy cùng bạn bè đi xem phim.Bản dịch nháp

    ENHe goes to the movies with friends.

    HSK 1

Có trong bài