Bài 14
Đồ vật
Chưa bắt đầu0/59 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 27/59
着
zhe
Phồn thể: 著
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- trứ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- trợ từ thể hiện hành động đang diễn ra hoặc trạng thái đang tiếp diễn
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- aspect particle indicating action in progress or ongoing state
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
着
zhāo
trứ
🎙️ Luyện nói
着
zhe
trợ từ thể hiện hành động đang diễn ra hoặc trạng thái đang tiếp diễn
Thanh cần đọc: thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
着zhāo
trứ
Đang tải…