学Học tiếng Trung
Chưa bắt đầu0/59 từ đã học

着

zhe

Phồn thể: 著

HSK 1 Đề thi HSK2
Hán Việt
trứ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trợ từ thể hiện hành động đang diễn ra hoặc trạng thái đang tiếp diễn

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • aspect particle indicating action in progress or ongoing state

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 着

    zhāo

    trứ

🎙️ Luyện nói

着

zhe

trợ từ thể hiện hành động đang diễn ra hoặc trạng thái đang tiếp diễn

Thanh cần đọc: thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

着zhāo

trứ

Đang tải…

Câu ví dụ (6)

  • 他在门口笑着看我。

    tā zài mén kǒu xiào zhe kàn wǒ

    Anh ấy đứng ở cửa, cười nhìn tôi.Bản dịch nháp

    ENHe stands at the door smiling at me.

    HSK 1
  • 别靠墙站着。

    bié kào qiáng zhàn zhe

    Đừng đứng dựa vào tường.Bản dịch nháp

    ENDon't lean against the wall.

    HSK 2
  • 他拉着我的手过马路。

    tā lā zhe wǒ de shǒu guò mǎ lù

    Anh ấy nắm tay tôi băng qua đường.Bản dịch nháp

    ENHe held my hand crossing the road.

    HSK 2
  • 他始终坚持着。

    tā shǐ zhōng jiān chí zhe

    Anh ấy trước sau vẫn kiên trì.Bản dịch nháp

    ENHe persisted throughout.

    HSK 3
  • 大家争着发言。

    dà jiā zhēng zhe fā yán

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENEveryone competed to speak.

    HSK 3
  • 大家围着老师坐。

    dà jiā wéi zhe lǎo shī zuò

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENEveryone sat around the teacher.

    HSK 3

Có trong bài