Bài 14
Đồ vật
Chưa bắt đầu0/59 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 48/59
一样
yī yàng
Phồn thể: 一樣
HSK 1 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- nhất dạng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- giống
- như
- bằng
- với
- giống như
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- same
- like
- equal to
- the same as
- just like
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
一
yī
nhất
样
yàng
dạng
🎙️ Luyện nói
一样
yī yàng
giống
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4 (đã tính biến điệu)
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
一yī
nhất
Đang tải…