Bài 14
Đồ vật
Chưa bắt đầu0/59 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 30/59
看到
kàn dào
HSK 1
- Hán Việt
- trầu đáo
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nhìn thấy
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to see
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
看
kān
trầu / khan
到
dào
đáo
🎙️ Luyện nói
看到
kàn dào
nhìn thấy
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
看kān
trầu
Đang tải…