学Học tiếng Trung
Chưa bắt đầu0/59 từ đã học

回来

huí lai

Phồn thể: 回來

HSK 1 Đề thi HSK2
Hán Việt
hồi lai
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trở về; quay lại

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to return; to come back

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 回

    huí

    hồi

  • 来

    lái

    lai

🎙️ Luyện nói

回来

huí lai

trở về; quay lại

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

回huí

hồi

Đang tải…

Câu ví dụ (4)

  • 我看到那个人回来了。

    wǒ kàn dào nà gè rén huí lai le

    Tôi thấy người đó quay về rồi.Bản dịch nháp

    ENI saw that person come back.

    HSK 1
  • 一路顺风,早点儿回来!

    yī lù shùn fēng zǎo diǎnr huí lai

    Thượng lộ bình an, về sớm nhé!Bản dịch nháp

    ENHave a good trip, come back soon!

    HSK 2
  • 不一会儿,他就回来了。

    bù yī huì er tā jiù huí lai le

    Chẳng mấy chốc anh ấy đã quay về.Bản dịch nháp

    ENHe came back after a little while.

    HSK 2
  • 他仍然没有回来。

    tā réng rán méi yǒu huí lai

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe still hasn't come back.

    HSK 3

Có trong bài