Bài 14
Đồ vật
Chưa bắt đầu0/59 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 40/59
回来
huí lai
Phồn thể: 回來
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- hồi lai
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- trở về; quay lại
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to return; to come back
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
回
huí
hồi
来
lái
lai
🎙️ Luyện nói
回来
huí lai
trở về; quay lại
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
回huí
hồi
Đang tải…