学Học tiếng Trung
Chưa bắt đầu0/59 từ đã học

生日

shēng rì

HSK 1 Đề thi HSK2
Hán Việt
sinh nhật
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sinh nhật

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • birthday

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 生

    shēng

    sinh

  • 日

    rì

    nhật

🎙️ Luyện nói

生日

shēng rì

sinh nhật

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

生shēng

sinh

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 今天是我的生日。

    jīn tiān shì wǒ de shēng rì

    Hôm nay là sinh nhật của tôi.Bản dịch nháp

    ENToday is my birthday.

    HSK 1
  • 祝你生日快乐!

    zhù nǐ shēng rì kuài lè

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHappy birthday!

    HSK 3

Có trong bài