Bài 14
Đồ vật
Chưa bắt đầu0/59 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 46/59
球
qiú
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- cầu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- quả bóng
- hình cầu
- địa cầu
- trận bóng
- trận đấu
Lượng từ: 个场
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- ball
- sphere
- globe
- ball game
- match
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
球
qiú
cầu
🎙️ Luyện nói
球
qiú
quả bóng
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
球qiú
cầu
Đang tải…