学Học tiếng Trung
Chưa bắt đầu0/59 từ đã học

得到

dé dào

HSK 1 Đề thi HSK3
Hán Việt
đắc đáo
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. được; đạt được; nhận được

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to get
  • to obtain
  • to receive

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 得

    dé

    đắc

  • 到

    dào

    đáo

🎙️ Luyện nói

得到

dé dào

được; đạt được; nhận được

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

得dé

đắc

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他得到了一个球。

    tā dé dào liǎo yī ge qiú

    Anh ấy được một quả bóng.Bản dịch nháp

    ENHe got a ball.

    HSK 1

Có trong bài