Bài 14
Đồ vật
Chưa bắt đầu0/59 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 57/59
得到
dé dào
HSK 1 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- đắc đáo
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- được; đạt được; nhận được
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to get
- to obtain
- to receive
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
得
dé
đắc
到
dào
đáo
🎙️ Luyện nói
得到
dé dào
được; đạt được; nhận được
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
得dé
đắc
Đang tải…