Bài 14
Đồ vật
Chưa bắt đầu0/59 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 58/59
那些
nà xiē
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- na ta
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- những cái đó
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- those
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
那
nuó
na
些
xiē
ta
🎙️ Luyện nói
那些
nà xiē
những cái đó
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
那nuó
na
Đang tải…