学Học tiếng Trung
Chưa bắt đầu0/59 từ đã học

间

jiān

Phồn thể: 間

HSK 1 Đề thi HSK2
Hán Việt
gian
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. giữa
  2. trong số
  3. trong khoảng thời gian hoặc không gian nhất định
  4. phòng
  5. phần của một phòng hoặc không gian ngang giữa hai cặp cột
  6. lượng từ cho phòng

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • between
  • among
  • within a definite time or space
  • room
  • section of a room or lateral space between two pairs of pillars
  • classifier for rooms

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 间

    jiān

    gian

🎙️ Luyện nói

间

jiān

giữa

Thanh cần đọc: thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

间jiān

gian

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这间房子很大。

    zhè jiān fáng zi hěn dà

    Căn nhà này rất rộng.Bản dịch nháp

    ENThis house is big.

    HSK 1

Có trong bài