Bài 14
Đồ vật
Chưa bắt đầu0/59 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 59/59
间
jiān
Phồn thể: 間
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- gian
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- giữa
- trong số
- trong khoảng thời gian hoặc không gian nhất định
- phòng
- phần của một phòng hoặc không gian ngang giữa hai cặp cột
- lượng từ cho phòng
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- between
- among
- within a definite time or space
- room
- section of a room or lateral space between two pairs of pillars
- classifier for rooms
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
间
jiān
gian
🎙️ Luyện nói
间
jiān
giữa
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
间jiān
gian
Đang tải…