Bài 14
Đồ vật
Chưa bắt đầu0/59 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 45/59
错
cuò
Phồn thể: 錯
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- thó
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- lỗi
- sai
- xấu
- đan xen
- phức tạp
- mài
- đánh bóng
- luân phiên
- so le
- lỡ
- để lỡ
- tránh né
- khảm vàng hoặc bạc
- họ [Cuo4]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- mistake
- wrong
- bad
- interlocking
- complex
- to grind
- to polish
- to alternate
- to stagger
- to miss
- to let slip
- to evade
- to inlay with gold or silver
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
错
cuò
thó
🎙️ Luyện nói
错
cuò
lỗi
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
错cuò
thó
Đang tải…