Bài 14
Đồ vật
Chưa bắt đầu0/59 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 44/59
对
duì
Phồn thể: 對
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- đối
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đúng; chính xác
- hướng đến; tại; vì
- về; liên quan đến
- đối xử (với ai đó cách nào đó)
- đối mặt
- (dạng kết hợp) đối diện; đối nhau; phù hợp
- ghép lại với nhau; điều chỉnh
- phù hợp; thích hợp
- trả lời; đáp
- thêm vào; rót vào (chất lỏng)
- kiểm tra; so sánh
- lượng từ: cặp; đôi
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- right; correct
- towards; at; for
- concerning; regarding
- to treat (sb a certain way)
- to face
- (bound form) opposite; facing; matching
- to match together; to adjust
- to fit; to suit
- to answer; to reply
- to add; to pour in (a fluid)
- to check; to compare
- classifier: couple; pair
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
对
duì
đối
🎙️ Luyện nói
对
duì
đúng; chính xác
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
对duì
đối
Đang tải…