Bài 14
Đồ vật
Chưa bắt đầu0/59 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 43/59
送
sòng
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- tống
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- gửi; giao; truyền
- tặng (như một món quà)
- tiễn
- đi cùng; đi theo
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to send; to deliver; to transmit
- to give (as a present)
- to see (sb) off
- to accompany; to go along with
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
送
sòng
tống
🎙️ Luyện nói
送
sòng
gửi; giao; truyền
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
送sòng
tống
Đang tải…