学Học tiếng Trung
Chưa bắt đầu0/59 từ đã học

Chọn từ để đặt câu · đã viết 0/59

Đặt một câu có nghĩa với từ:

手机shǒu jī— điện thoại di động

Gõ bằng bộ gõ tiếng Trung (Pinyin) trên máy, hoặc bấm “Chèn từ của bài”. Bài viết được tự lưu trên trình duyệt này.