学Học tiếng Trung
Chưa bắt đầu0/59 từ đã học

电视机

diàn shì jī

Phồn thể: 電視機

HSK 1
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. máy thu hình

Lượng từ: 台

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • television set

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 电

    diàn

    chưa có Hán Việt

  • 视

    shì

    chưa có Hán Việt

  • 机

    jī

    cơ

🎙️ Luyện nói

电视机

diàn shì jī

máy thu hình

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

电diàn

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 电视机要用电。

    diàn shì jī yào yòng diàn

    Tivi cần dùng điện.Bản dịch nháp

    ENThe TV needs electricity.

    HSK 1

Có trong bài