Bài 14
Đồ vật
Chưa bắt đầu0/59 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 51/59
电视机
diàn shì jī
Phồn thể: 電視機
HSK 1
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- máy thu hình
Lượng từ: 台
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- television set
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
电
diàn
chưa có Hán Việt
视
shì
chưa có Hán Việt
机
jī
cơ
🎙️ Luyện nói
电视机
diàn shì jī
máy thu hình
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (3)
电diàn
chưa có Hán Việt
Đang tải…