学Học tiếng Trung
Chưa bắt đầu0/59 từ đã học

哪里

nǎ lǐ

Phồn thể: 哪裏

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
ná lịa
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ở đâu?
  2. một nơi nào đó
  3. bất kỳ nơi nào
  4. dù ở đâu
  5. không nơi nào (câu trả lời phủ định cho câu hỏi)
  6. cách nói khiêm tốn phủ nhận lời khen
  7. cũng viết 哪裡|哪里
  8. bất kỳ đâu
  9. bất cứ nơi nào
  10. biểu hiện khiêm tốn phủ nhận lời khen

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • where?
  • somewhere
  • anywhere
  • wherever
  • nowhere (negative answer to question)
  • humble expression denying compliment
  • also written 哪里

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 哪

    nǎ

    ná

  • 里

    lǐ

    lịa

🎙️ Luyện nói

哪里

nǎ lǐ

ở đâu?

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

哪nǎ

ná

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 洗手间在哪里?

    xǐ shǒu jiān zài nǎ lǐ

    Nhà vệ sinh ở đâu?Bản dịch nháp

    ENWhere is the restroom?

    HSK 1

Có trong bài