Bài 14
Đồ vật
Chưa bắt đầu0/59 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 8/59
哪里
nǎ lǐ
Phồn thể: 哪裏
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- ná lịa
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- ở đâu?
- một nơi nào đó
- bất kỳ nơi nào
- dù ở đâu
- không nơi nào (câu trả lời phủ định cho câu hỏi)
- cách nói khiêm tốn phủ nhận lời khen
- cũng viết 哪裡|哪里
- bất kỳ đâu
- bất cứ nơi nào
- biểu hiện khiêm tốn phủ nhận lời khen
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- where?
- somewhere
- anywhere
- wherever
- nowhere (negative answer to question)
- humble expression denying compliment
- also written 哪里
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
哪
nǎ
ná
里
lǐ
lịa
🎙️ Luyện nói
哪里
nǎ lǐ
ở đâu?
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
哪nǎ
ná
Đang tải…