学Học tiếng Trung
Chưa bắt đầu0/59 từ đã học

洗手间

xǐ shǒu jiān

Phồn thể: 洗手間

HSK 1 Đề thi HSK2
Hán Việt
tẩy thủ gian
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhà vệ sinh
  2. phòng vệ sinh
  3. phòng rửa tay

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • toilet
  • lavatory
  • washroom

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 洗

    xǐ

    tẩy

  • 手

    shǒu

    thủ

  • 间

    jiān

    gian

🎙️ Luyện nói

洗手间

xǐ shǒu jiān

nhà vệ sinh

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 · thanh 1 (đã tính biến điệu)

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

洗xǐ

tẩy

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 洗手间在哪里?

    xǐ shǒu jiān zài nǎ lǐ

    Nhà vệ sinh ở đâu?Bản dịch nháp

    ENWhere is the restroom?

    HSK 1

Có trong bài