Bài 14
Đồ vật
Chưa bắt đầu0/59 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 7/59
洗手间
xǐ shǒu jiān
Phồn thể: 洗手間
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- tẩy thủ gian
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nhà vệ sinh
- phòng vệ sinh
- phòng rửa tay
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- toilet
- lavatory
- washroom
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
洗
xǐ
tẩy
手
shǒu
thủ
间
jiān
gian
🎙️ Luyện nói
洗手间
xǐ shǒu jiān
nhà vệ sinh
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 · thanh 1 (đã tính biến điệu)
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (3)
洗xǐ
tẩy
Đang tải…