Bài 14
Đồ vật
Chưa bắt đầu0/59 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 6/59
放
fàng
HSK 1 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- phóng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đặt
- để
- phát hành
- thả
- để cho đi
- thả ra
- bắn (pháo hoa)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to put
- to place
- to release
- to free
- to let go
- to let out
- to set off (fireworks)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
放
fàng
phóng
🎙️ Luyện nói
放
fàng
đặt
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
放fàng
phóng
Đang tải…