学Học tiếng Trung
Chưa bắt đầu0/59 từ đã học

地图

dì tú

Phồn thể: 地圖

HSK 1 Đề thi HSK3
Hán Việt
địa đồ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bản đồ

Lượng từ: 张本

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • map

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 地

    de

    địa

  • 图

    tú

    đồ

🎙️ Luyện nói

地图

dì tú

bản đồ

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

地de

địa

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 请给我地图。

    qǐng gěi wǒ dì tú

    Làm ơn đưa tôi tấm bản đồ.Bản dịch nháp

    ENPlease give me the map.

    HSK 1
  • 教室的墙上有中国地图。

    jiào shì de qiáng shàng yǒu zhōng guó dì tú

    Trên tường lớp học có bản đồ Trung Quốc.Bản dịch nháp

    ENThere is a map of China on the classroom wall.

    HSK 2
  • 他指着地图给我看。

    tā zhǐ zháo dì tú gěi wǒ kàn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe pointed at the map for me.

    HSK 3

Có trong bài