学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 2

Giới thiệu bản thân

Chưa bắt đầu0/50 từ đã học

考生

kǎo shēng

HSK 2
Hán Việt
khảo sinh
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thí sinh
  2. học sinh được đề cử tham gia kỳ thi

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • exam candidate
  • student whose name has been put forward for an exam

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 考

    kǎo

    khảo

  • 生

    shēng

    sinh

🎙️ Luyện nói

考生

kǎo shēng

thí sinh

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

考kǎo

khảo

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 大多数考生的成绩都不错。

    dà duō shù kǎo shēng de chéng jì dōu bù cuò

    Đa số thí sinh đều đạt điểm khá tốt.Bản dịch nháp

    ENMost examinees got good grades.

    HSK 2

Có trong bài