学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 2

Giới thiệu bản thân

Chưa bắt đầu0/50 từ đã học

Ngữ pháp (2 điểm)

Đọc cấu trúc, nghe câu ví dụ, xem lỗi hay gặp, rồi làm phần “Câu nào đúng?” ở cuối trang.

1.Lượng từ 位 — nói về người một cách lịch sự

Bản nháp

一 / 这 / 那+位+danh từ chỉ người

位 (wèi) là lượng từ cho người, mang sắc thái tôn trọng — dùng cho thầy cô, khách, người lớn tuổi, người mới gặp. 个 cũng dùng được cho người nhưng trung tính, kém trang trọng hơn.

  • 这位先生, 那位老师, 一位医生.
  • Không dùng 位 khi nói về chính mình: 我是一个学生 (không nói 我是一位学生).

Ví dụ

  • 她是一位年轻的教师。

    tā shì yī wèi nián qīng de jiào shī

    Cô ấy là một giáo viên trẻ.Bản dịch nháp

    ENShe is a young teacher.

    HSK 2
  • 这位先生是有名的商人。

    zhè wèi xiān sheng shì yǒu míng de shāng rén

    Vị này là một thương nhân nổi tiếng.Bản dịch nháp

    ENThis gentleman is a famous businessman.

    HSK 2
  • 他太太是一位画家。

    tā tài tai shì yī wèi huà jiā

    Vợ anh ấy là một họa sĩ.Bản dịch nháp

    ENHis wife is a painter.

    HSK 2
  • 这位作家写了很多小说。

    zhè wèi zuò jiā xiě le hěn duō xiǎo shuō

    Nhà văn này đã viết rất nhiều tiểu thuyết.Bản dịch nháp

    ENThis writer has written many novels.

    HSK 2

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 我是一位学生。

    ✓ 我是一个学生。

    位 là cách nói tôn trọng, không tự dùng cho bản thân.

  • ✗ 这位狗很可爱。

    ✓ 这只狗很可爱。

    位 chỉ dùng cho người.

2.很有 + danh từ (rất có…, rất…)

Bản nháp

Chủ ngữ+很有+danh từ trừu tượng

Một số danh từ trừu tượng đi sau 有 sẽ có nghĩa như tính từ: 有名 (nổi tiếng), 有意思 (thú vị), 有理想 (có hoài bão), 有道理 (có lý). Thêm 很 / 非常 phía trước để chỉ mức độ: 很有名, 非常有意思.

  • Phủ định dùng 没有 / 没: 没意思 (chán), 没有道理 (vô lý).

Ví dụ

  • 这个青年很有理想。

    zhè ge qīng nián hěn yǒu lǐ xiǎng

    Chàng thanh niên này rất có hoài bão.Bản dịch nháp

    ENThis young man has great aspirations.

    HSK 2
  • 这位先生是有名的商人。

    zhè wèi xiān sheng shì yǒu míng de shāng rén

    Vị này là một thương nhân nổi tiếng.Bản dịch nháp

    ENThis gentleman is a famous businessman.

    HSK 2
  • 这个节目很有意思。

    zhè ge jié mù hěn yǒu yì si

    Chương trình này rất thú vị.Bản dịch nháp

    ENThis show is interesting.

    HSK 2
  • 他的话很有道理。

    tā de huà hěn yǒu dào li

    Lời anh ấy nói rất có lý.Bản dịch nháp

    ENWhat he says makes sense.

    HSK 2

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 这个节目很意思。

    ✓ 这个节目很有意思。

    意思 là danh từ, phải có 有: 很有意思.

  • ✗ 他的话不有道理。

    ✓ 他的话没有道理。

    Phủ định của 有 luôn là 没有, không phải 不有.

Câu nào đúng?

Mỗi lần làm, câu hỏi được chọn ngẫu nhiên từ nội dung bài.

Giải thích ngữ pháp là bản nháp do AI soạn, chưa được giáo viên duyệt. Câu ví dụ lấy từ bộ câu HSK có audio (hsk-sentences-audio).