1.Lượng từ 位 — nói về người một cách lịch sự
Bản nháp一 / 这 / 那+位+danh từ chỉ người
位 (wèi) là lượng từ cho người, mang sắc thái tôn trọng — dùng cho thầy cô, khách, người lớn tuổi, người mới gặp. 个 cũng dùng được cho người nhưng trung tính, kém trang trọng hơn.
- 这位先生, 那位老师, 一位医生.
- Không dùng 位 khi nói về chính mình: 我是一个学生 (không nói 我是一位学生).
Ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
✗ 我是一位学生。
✓ 我是一个学生。
位 là cách nói tôn trọng, không tự dùng cho bản thân.
✗ 这位狗很可爱。
✓ 这只狗很可爱。
位 chỉ dùng cho người.