HSK2 · Bài 2
Giới thiệu bản thân
Chưa bắt đầu0/50 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 10/50
画家
huà jiā
Phồn thể: 畫家
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- hoạ gia
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- họa sĩ
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- painter
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
画
huà
hoạ
家
jiā
gia
🎙️ Luyện nói
画家
huà jiā
họa sĩ
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
画huà
hoạ
Đang tải…