HSK2 · Bài 2
Giới thiệu bản thân
Chưa bắt đầu0/50 từ đã học
Từ vựng đã học
0/50
Bạn vẫn có thể hoàn thành bài học khi còn từ chưa đánh dấu, và quay lại ôn sau.
Từ cần ôn thêm (50)
- 班长bān zhǎng
- 友好yǒu hǎo
- 组长zǔ zhǎng
- 老朋友lǎo péng you
- 年轻nián qīng
- 教师jiào shī
- 商人shāng rén
- 爱人ài ren
- 太太tài tai
- 画家huà jiā
- 作家zuò jiā
- 小说xiǎo shuō
- 司机sī jī
- 小心xiǎo xīn
- 咱们zán men
- 同事tóng shì
- 它tā
- 猫māo
- 它们tā men
- 狗gǒu
- 大多数dà duō shù
- 考生kǎo shēng
- 成绩chéng jì
- 不错bù cuò
- 从小cóng xiǎo
- 北方běi fāng
- 长大zhǎng dà
- 出生chū shēng
- 南方nán fāng
- 青年qīng nián
- 理想lǐ xiǎng
- 球队qiú duì
- 队长duì zhǎng
- 大人dà ren
- 节目jié mù
- 老年lǎo nián
- 网站wǎng zhàn
- 青少年qīng shào nián
- 以后yǐ hòu
- 成为chéng wéi
- 名míng
- 声音shēng yīn
- 院长yuàn zhǎng
- 中年zhōng nián
- 事情shì qing
- 大大dà dà
- 眼睛yǎn jing
- 可爱kě ài
- 个子gè zi
- 挺tǐng