学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 2

Giới thiệu bản thân

Chưa bắt đầu0/50 từ đã học

个子

gè zi

Phồn thể: 個子

HSK 2 Đề thi HSK2
Hán Việt
cá tí
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chiều cao
  2. dáng vóc
  3. thể trạng
  4. kích cỡ

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • height
  • stature
  • build
  • size

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 个

    gě

    cá

  • 子

    zǐ

    tí

🎙️ Luyện nói

个子

gè zi

chiều cao

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

个gě

cá

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 他的个子很高。

    tā de gè zi hěn gāo

    Anh ấy dáng người rất cao.Bản dịch nháp

    ENHe is tall.

    HSK 2
  • 他个子挺高的。

    tā gè zi tǐng gāo de

    Anh ấy dáng người khá cao.Bản dịch nháp

    ENHe is quite tall.

    HSK 2
  • 他个子矮,但是很勇敢。

    tā gè zi ǎi dàn shì hěn yǒng gǎn

    Anh ấy thấp nhưng rất dũng cảm.Bản dịch nháp

    ENHe is short but brave.

    HSK 4

Có trong bài