HSK2 · Bài 2
Giới thiệu bản thân
Chưa bắt đầu0/50 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 49/50
个子
gè zi
Phồn thể: 個子
HSK 2 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- cá tí
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- chiều cao
- dáng vóc
- thể trạng
- kích cỡ
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- height
- stature
- build
- size
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
个
gě
cá
子
zǐ
tí
🎙️ Luyện nói
个子
gè zi
chiều cao
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
个gě
cá
Đang tải…