学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 2

Giới thiệu bản thân

Chưa bắt đầu0/50 từ đã học

可爱

kě ài

Phồn thể: 可愛

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đáng yêu
  2. dễ thương
  3. đáng mến

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • adorable
  • cute
  • lovely

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 可

    kě

    khả

  • 爱

    ài

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

可爱

kě ài

đáng yêu

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

可kě

khả

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 大大的眼睛,真可爱。

    dà dà de yǎn jing zhēn kě ài

    Đôi mắt to tròn, đáng yêu quá.Bản dịch nháp

    ENBig eyes—so cute.

    HSK 2
  • 我家的猫很可爱。

    wǒ jiā de māo hěn kě ài

    Con mèo nhà tôi rất đáng yêu.Bản dịch nháp

    ENMy cat is adorable.

    HSK 2
  • 多么可爱的孩子啊!

    duō me kě ài de hái zi a

    Đứa trẻ đáng yêu biết bao!Bản dịch nháp

    ENWhat a cute child!

    HSK 2

Có trong bài