HSK2 · Bài 2
Giới thiệu bản thân
Chưa bắt đầu0/50 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 47/50
眼睛
yǎn jing
HSK 2 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- mắt
Lượng từ: 只双
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- eye
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
眼
yǎn
cua / nhản
睛
jīng
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
眼睛
yǎn jing
mắt
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
眼yǎn
cua
Đang tải…