学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 2

Giới thiệu bản thân

Chưa bắt đầu0/50 từ đã học

眼睛

yǎn jing

HSK 2 Đề thi HSK2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. mắt

Lượng từ: 只双

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • eye

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 眼

    yǎn

    cua / nhản

  • 睛

    jīng

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

眼睛

yǎn jing

mắt

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

眼yǎn

cua

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 我的眼睛有点儿难受。

    wǒ de yǎn jing yǒu diǎnr nán shòu

    Mắt tôi hơi khó chịu.Bản dịch nháp

    ENMy eyes feel a bit uncomfortable.

    HSK 2
  • 大大的眼睛,真可爱。

    dà dà de yǎn jing zhēn kě ài

    Đôi mắt to tròn, đáng yêu quá.Bản dịch nháp

    ENBig eyes—so cute.

    HSK 2

Có trong bài