学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 2

Giới thiệu bản thân

Chưa bắt đầu0/50 từ đã học

挺

tǐng

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thẳng
  2. đứng thẳng
  3. chìa ra (một phần cơ thể)
  4. (về thể chất) đứng thẳng
  5. hỗ trợ
  6. chống chịu
  7. xuất sắc
  8. (khẩu ngữ) khá
  9. rất
  10. lượng từ cho súng máy

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • straight
  • erect
  • to stick out (a part of the body)
  • to (physically) straighten up
  • to support
  • to withstand
  • outstanding
  • (coll.) quite
  • very
  • classifier for machine guns

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 挺

    tǐng

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

挺

tǐng

thẳng

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

挺tǐng

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 他个子挺高的。

    tā gè zi tǐng gāo de

    Anh ấy dáng người khá cao.Bản dịch nháp

    ENHe is quite tall.

    HSK 2
  • 这个电影挺好看的。

    zhè ge diàn yǐng tǐng hǎo kàn de

    Bộ phim này khá hay.Bản dịch nháp

    ENThis movie is quite good.

    HSK 2
  • 挺好的,就这样吧。

    tǐng hǎo de jiù zhè yàng ba

    Khá tốt rồi, cứ thế đi.Bản dịch nháp

    ENPretty good; let's leave it at that.

    HSK 2

Có trong bài