HSK2 · Bài 2
Giới thiệu bản thân
Chưa bắt đầu0/50 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 50/50
挺
tǐng
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thẳng
- đứng thẳng
- chìa ra (một phần cơ thể)
- (về thể chất) đứng thẳng
- hỗ trợ
- chống chịu
- xuất sắc
- (khẩu ngữ) khá
- rất
- lượng từ cho súng máy
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- straight
- erect
- to stick out (a part of the body)
- to (physically) straighten up
- to support
- to withstand
- outstanding
- (coll.) quite
- very
- classifier for machine guns
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
挺
tǐng
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
挺
tǐng
thẳng
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
挺tǐng
chưa có Hán Việt
Đang tải…