学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 2

Giới thiệu bản thân

Chưa bắt đầu0/50 từ đã học

咱们

zán men

Phồn thể: 咱們

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chúng ta hoặc chúng tôi (bao gồm cả người nói và người nghe)
  2. (phương ngữ) tôi hoặc mình
  3. (phương ngữ) (một cách thân mật hoặc dỗ dành) bạn
  4. cũng đọc là [za2 men5]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • we or us (including both the speaker and the person(s) spoken to)
  • (dialect) I or me
  • (dialect) (in a coaxing or familiar way) you
  • also pr. [zá men]

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 咱

    zán

    chưa có Hán Việt

  • 们

    men

    món

🎙️ Luyện nói

咱们

zán men

chúng ta hoặc chúng tôi (bao gồm cả người nói và người nghe)

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

咱zán

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 这件事咱们商量一下。

    zhè jiàn shì zán men shāng liang yī xià

    Việc này chúng ta bàn bạc một chút nhé.Bản dịch nháp

    ENLet's discuss this matter.

    HSK 2
  • 咱们都是同事,别客气。

    zán men dōu shì tóng shì bié kè qi

    Chúng ta đều là đồng nghiệp, đừng khách sáo.Bản dịch nháp

    ENWe are all colleagues, don't be so polite.

    HSK 2

Có trong bài