HSK2 · Bài 2
Giới thiệu bản thân
Chưa bắt đầu0/50 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 32/50
球队
qiú duì
Phồn thể: 球隊
HSK 2
- Hán Việt
- cầu đội
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đội thể thao (bóng rổ, bóng đá, bóng bầu dục, v.v.)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- sports team (basketball, soccer, football etc)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
球
qiú
cầu
队
duì
đội
🎙️ Luyện nói
球队
qiú duì
đội thể thao (bóng rổ, bóng đá, bóng bầu dục, v.v.)
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
球qiú
cầu
Đang tải…