学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 2

Giới thiệu bản thân

Chưa bắt đầu0/50 từ đã học

队长

duì zhǎng

Phồn thể: 隊長

HSK 2
Hán Việt
đội trường
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đội trưởng
  2. nhóm trưởng

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • captain
  • team leader

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 队

    duì

    đội

  • 长

    cháng

    trường

🎙️ Luyện nói

队长

duì zhǎng

đội trưởng

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

队duì

đội

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他是我们球队的队长。

    tā shì wǒ men qiú duì de duì zhǎng

    Anh ấy là đội trưởng đội bóng của chúng tôi.Bản dịch nháp

    ENHe is the captain of our team.

    HSK 2

Có trong bài