HSK2 · Bài 2
Giới thiệu bản thân
Chưa bắt đầu0/50 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 33/50
队长
duì zhǎng
Phồn thể: 隊長
HSK 2
- Hán Việt
- đội trường
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đội trưởng
- nhóm trưởng
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- captain
- team leader
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
队
duì
đội
长
cháng
trường
🎙️ Luyện nói
队长
duì zhǎng
đội trưởng
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
队duì
đội
Đang tải…