学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 2

Giới thiệu bản thân

Chưa bắt đầu0/50 từ đã học

司机

sī jī

Phồn thể: 司機

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
ti cơ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tài xế; người lái xe

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • chauffeur; driver

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 司

    sī

    ti

  • 机

    jī

    cơ

🎙️ Luyện nói

司机

sī jī

tài xế; người lái xe

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

司sī

ti

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 那个司机开车很小心。

    nà ge sī jī kāi chē hěn xiǎo xīn

    Người tài xế đó lái xe rất cẩn thận.Bản dịch nháp

    ENThat driver drives very carefully.

    HSK 2

Có trong bài