学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 2

Giới thiệu bản thân

Chưa bắt đầu0/50 từ đã học

爱人

ài ren

Phồn thể: 愛人

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. vợ hoặc chồng (Trung Quốc)
  2. người yêu (không phải Trung Quốc)

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • spouse (PRC)
  • lover (non-PRC)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 爱

    ài

    chưa có Hán Việt

  • 人

    rén

    nhân

🎙️ Luyện nói

爱人

ài ren

vợ hoặc chồng (Trung Quốc)

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

爱ài

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我爱人是医生,在医院工作。

    wǒ ài ren shì yī shēng zài yī yuàn gōng zuò

    Vợ (chồng) tôi là bác sĩ, làm việc ở bệnh viện.Bản dịch nháp

    ENMy spouse is a doctor working at a hospital.

    HSK 2

Có trong bài