HSK2 · Bài 2
Giới thiệu bản thân
Chưa bắt đầu0/50 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 7/50
商人
shāng rén
HSK 2
- Hán Việt
- thương nhân
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thương nhân
- doanh nhân
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- merchant
- businessman
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
商
shāng
thương
人
rén
nhân
🎙️ Luyện nói
商人
shāng rén
thương nhân
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
商shāng
thương
Đang tải…