学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 2

Giới thiệu bản thân

Chưa bắt đầu0/50 từ đã học

出生

chū shēng

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
xuất sinh
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. được sinh ra

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to be born

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 出

    chū

    xuất

  • 生

    shēng

    sinh

🎙️ Luyện nói

出生

chū shēng

được sinh ra

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

出chū

xuất

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他出生在南方。

    tā chū shēng zài nán fāng

    Anh ấy sinh ra ở miền Nam.Bản dịch nháp

    ENHe was born in the south.

    HSK 2

Có trong bài