HSK2 · Bài 2
Giới thiệu bản thân
Chưa bắt đầu0/50 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 28/50
出生
chū shēng
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- xuất sinh
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- được sinh ra
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to be born
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
出
chū
xuất
生
shēng
sinh
🎙️ Luyện nói
出生
chū shēng
được sinh ra
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
出chū
xuất
Đang tải…