学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 2

Giới thiệu bản thân

Chưa bắt đầu0/50 từ đã học

长大

zhǎng dà

Phồn thể: 長大

HSK 2
Hán Việt
trường đại
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trưởng thành

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to grow up

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 长

    cháng

    trường

  • 大

    dà

    đại

🎙️ Luyện nói

长大

zhǎng dà

trưởng thành

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

长cháng

trường

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 我从小在北方长大。

    wǒ cóng xiǎo zài běi fāng zhǎng dà

    Tôi lớn lên ở miền Bắc từ nhỏ.Bản dịch nháp

    ENI grew up in the north.

    HSK 2
  • 孩子长大了,应该照顾自己。

    hái zi zhǎng dà le yīng gāi zhào gu zì jǐ

    Con đã lớn rồi, nên tự chăm sóc bản thân.Bản dịch nháp

    ENThe child has grown up and should take care of himself.

    HSK 2
  • 他长大以后成为了一名医生。

    tā zhǎng dà yǐ hòu chéng wéi le yī míng yī shēng

    Lớn lên anh ấy đã trở thành một bác sĩ.Bản dịch nháp

    ENHe grew up to become a doctor.

    HSK 2

Có trong bài