HSK2 · Bài 2
Giới thiệu bản thân
Chưa bắt đầu0/50 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 26/50
北方
běi fāng
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- phía bắc
- phần phía bắc của một quốc gia
- Trung Quốc ở phía bắc sông Hoàng Hà
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- north
- the northern part a country
- China north of the Yellow River
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
北
běi
chưa có Hán Việt
方
fāng
phương
🎙️ Luyện nói
北方
běi fāng
phía bắc
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
北běi
chưa có Hán Việt
Đang tải…