学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

食物

shí wù

HSK 2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thực phẩm

Lượng từ: 种

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • food

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 食

    shí

    chưa có Hán Việt

  • 物

    wù

    vật

🎙️ Luyện nói

食物

shí wù

thực phẩm

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

食shí

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 饺子是北方人爱吃的食物。

    jiǎo zi shì běi fāng rén ài chī de shí wù

    Sủi cảo là món ăn người miền Bắc rất thích.Bản dịch nháp

    ENDumplings are a favorite food of northerners.

    HSK 2

Có trong bài