HSK2 · Bài 2
Giới thiệu bản thân
Chưa bắt đầu0/50 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 20/50
狗
gǒu
HSK 2 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- cẩu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- con chó
- chó
Lượng từ: 只条
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- dog
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
狗
gǒu
cẩu
🎙️ Luyện nói
狗
gǒu
con chó
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
狗gǒu
cẩu
Đang tải…