学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 2

Giới thiệu bản thân

Chưa bắt đầu0/50 từ đã học

它

tā

HSK 2 Đề thi HSK1
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nó

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • it

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 它

    tā

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

它

tā

nó

Thanh cần đọc: thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

它tā

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 它是我家的猫,它们是我家的狗。

    tā shì wǒ jiā de māo tā men shì wǒ jiā de gǒu

    Nó là con mèo nhà tôi, còn chúng là mấy con chó nhà tôi.Bản dịch nháp

    ENIt is my cat, they are my dogs.

    HSK 2

Có trong bài